TOYOTA BÌNH ĐỊNH  Hotline: 0965 786 743 - cskh@binhdinhtoyota.com.vn
Kinh Doanh: 0934 573 658 - Dịch Vụ: 0967 824 848                  

LAND CRUISER PRADO VX

Hậu duệ xứng tầm

2.379.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

Bạc 1F7

    Bạc 1F7

Ngoại thất

Ngoại thất ấn tượng

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế "Hiện đại - Thông minh", Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào và góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

LAND CRUISER PRADO VX Phần đầu xe
Phần đầu xe
LAND CRUISER PRADO VX Cụm đèn pha
Cụm đèn pha
LAND CRUISER PRADO VX Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
LAND CRUISER PRADO VX Bánh xe lớn
Bánh xe lớn
LAND CRUISER PRADO VX Cánh hướng gió
Cánh hướng gió
LAND CRUISER PRADO VX Kính hậu
Kính hậu
LAND CRUISER PRADO VX Cụm đèn LED
Cụm đèn LED
LAND CRUISER PRADO VX Đèn sương mù
Đèn sương mù
0965 786 743 (Hotline)

Nội thất

Nội thất sang trọng

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

LAND CRUISER PRADO VX Tay lái
Tay lái
LAND CRUISER PRADO VX Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ
LAND CRUISER PRADO VX Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
LAND CRUISER PRADO VX Hệ thống điều hòa tự động
Hệ thống điều hòa tự động
LAND CRUISER PRADO VX Hộp lạnh
Hộp lạnh
LAND CRUISER PRADO VX Ghế bọc da
Ghế bọc da
LAND CRUISER PRADO VX Cổng AUX, USB
Cổng AUX, USB

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1585/1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31-25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2030 - 2190
Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ Loại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Loại nhiên liệu
Xăng / Gasoline
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
122(164) / 5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
246 / 3900
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3&4
Chế độ lái
Không có
Hệ thống truyền động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4x4 full time
Hộp số
Tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar
Sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc hợp kim 18 - inch 6 chấu kép
Kích thước lốp
265/60R18
Phanh Trước
Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Sau
Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
11.2
Trong đô thị
14.1
Ngoài đô thị
9.6

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có, LED / with, LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Có / With
Đèn sương mù Trước
Có/ With
Sau
Có/ With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten
Tích hợp trên kính
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Cánh hướng gió sau

Tay lái Loại tay lái
4 chấu, bọc da / Leather, 4 -spoke
Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối qua bluetooth / Audio system, multi-information display, bluetooth handsfree telephone
Điều chỉnh
4 hướng/ Tilt & telescopic

Chất liệu bọc ghế
Da / Leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng / 10 way power adjustable driver seat, 4 way power adjustable passenger's seat
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable, One touch folding & sliding for the right seat
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng điện, 50:50 / Power flat fold, 50:50

Hệ thống điều hòa Trước
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Sau
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Hộp làm mát
Có / With
Hệ thống âm thanh Loại loa
Thường
Đầu đĩa
DVD
Số loa
9
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Khóa cửa điện
Có ( điều chỉnh & tự động) / With (Driver switch & speed auto )
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (lên - xuống 1 chạm & chống kẹt) (tất cả các cửa) / With (one -touch up/ down & jam protection for all windows)
Hệ thống điều khiển hành trình
Có / With

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
4 vị trí phía sau / 4 rear sensors

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With