TOYOTA BÌNH ĐỊNH  Hotline: 0965 786 743 - cskh@binhdinhtoyota.com.vn
Kinh Doanh: 0934 573 658 - Dịch Vụ: 0967 824 848                  

LAND CRUISER 300

Uy lực thống lĩnh

4.060.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 10 cấp

Đen 218

    Đen 218

Ngoại thất

KIÊU HÃNH VƯỢT TRỘI

Thiết kế của LAND CRUISER thế hệ mới, không chỉ kế thừa sự mạnh mẽ nguyên bản mà còn được phát triển với chiều sâu tinh tế và quyến rũ, tạo nên đẳng cấp riêng biệt trong dòng xe địa hình cao cấp.

LAND CRUISER 300 Đầu xe
Đầu xe
LAND CRUISER 300 Cửa sổ trời
Cửa sổ trời
LAND CRUISER 300 Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
LAND CRUISER 300 Mâm xe
Mâm xe
LAND CRUISER 300 Đèn sương mù
Đèn sương mù
LAND CRUISER 300 Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
LAND CRUISER 300 Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
LAND CRUISER 300 Thiết kế phía trước
Thiết kế phía trước
0965 786 743 (Hotline)

Nội thất

NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, LAND CRUISER phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm khác biệt cùng với niềm tự hào không giới hạn.

LAND CRUISER 300 Sạc không dây
Sạc không dây
LAND CRUISER 300 Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ
LAND CRUISER 300 Màn hình giải trí
Màn hình giải trí
LAND CRUISER 300 Điều hòa tự động phía sau
Điều hòa tự động phía sau
LAND CRUISER 300 Hệ thống sưởi và thông gió
Hệ thống sưởi và thông gió
LAND CRUISER 300 Bố trí ghế ngồi
Bố trí ghế ngồi

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4965 x 1980 x 1945 *
Chiều dài cơ sở (mm)
2850 *
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1665/1670 *
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235 *
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
32/24 *
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,9 *
Trọng lượng không tải (kg)
2470 - 2570 *
Trọng lượng toàn tải (kg)
3230 *
Dung tích bình nhiên liệu (L)
93L
Động cơ xăng Loại động cơ
V35A-FTS, V6, tăng áp kép/ V35A-FTS, 6 cylinders, V arrangement, twin turbo charger
Dung tích xy lanh (cc)
3445
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(305) 409 / 5200 *
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
650 / 2000 - 3600 *
Hệ thống truyền động
4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp số
Tự động 10 cấp/10AT
Hệ thống treo Trước
Hệ thống treo động lực học độc lập tay đòn kép/ IFS, Kinetic Dynamic Suspension System
Sau
Hệ thống treo động lực học liên kết 4 điểm/ 4-link
Hệ thống lái Hệ thống lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái/ HPS, Steer act
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc 18 inch/ Alloy 18 inch
Kích thước lốp
265/65R18
Lốp dự phòng
Như lốp chính/ Ground tire
Phanh Trước
Đĩa thông gió/ Ventilated disc
Sau
Đĩa thông gió/ Ventilated disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5, OBD

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Đèn xi nhan tuần tự
Có / With
Tự động bật/tắt
Có / With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Có (tự động)/ With (auto)
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Sau
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có / With
Chức năng gập điện
Có (tự động) / With (auto)
Tích hợp đèn chào mừng
Có / With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có / With
Màu
Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có / With
Chức năng sấy gương
Có / With
Chức năng chống chói tự động
Có / With
Gạt mưa Trước
Tự động / Auto
Sau
Gián đoạn theo thời gian / Intermittent
Thanh giá nóc
Có / With

Tay lái Loại tay lái
3 chấu / 3 spokes
Chất liệu
Da ốp gỗ / Leather & wood
Nút bấm điều khiển tích hợp
Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn/ Telephone, Audio, MID, DRCC, LDA
Điều chỉnh
Chỉnh điện 4 hướng/ E-tilt & Telescopic adjustable
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/ Electrochromic
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo Eco
Có / With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin
7"
Cửa sổ trời
Có / With
Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
12.3", chạm đa điểm
Màn hình đa địa hình
Có / With
Số loa
14 JBL
Cổng kết nối USB
Có / With
Kết nối Bluetooth
Có / With
Kết nối điện thoại thông minh
Có / With
Hệ thống điều hòa
Tự động 4 vùng độc lập
Cổng sạc
Có / With (5)
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp / Premium leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió / 10-way power adjust, heater, ventilation
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió / 8-way power adjust, heater, ventilation
Bộ nhớ vị trí
Có / With
Chức năng thông gió
Có / With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
40:20:40, thông gió, ngả lưng/ 40:20:40, ventilation, recline
Hàng ghế thứ ba
50:50, ngả/gập điện/ 50:50, power recline/fold
Tính năng hỗ trợ ra vào xe
Có/ With
Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tay
Có/ With
Tích hợp chế độ lái thể thao
3 chế độ / 3 modes/ (Eco / Normal / Sport)
Hệ thống chống ồn chủ động
Có/ With
Hệ thống hỗ trợ khi vào cua
Có/ With
Hộp làm mát
Có / with
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có / With
Chức năng mở cửa thông minh
Có / With
Phanh tay điện tử
Có / With
Hệ thống dẫn đường
Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) /With (auto& jam protection at all windows)
Cửa hậu điều khiển điện
Có / With
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Có / With
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
Có/ With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có / With
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Có / With
Chức năng hỗ trợ vượt địa hình
Có/ With
Camera phát hiện người phía sau
Có / With
Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học (VDIM)
Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)
Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
Có / With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Có / With
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)
Có / With (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có / With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Có / With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Có / With
Sau
Có / With
Góc trước
Có / With
Góc sau
Có / With
Túi khí Số lượng túi khí
10
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có / With
Túi khí bên hông phía trước & hàng ghế thứ 2
Có / With
Túi khí rèm
Có / With
Túi khí đầu gối người lái và hành khách
Có / With
Dây đai an toàn Hàng ghế trước
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, pretension, force limit
Hàng ghế thứ 2
3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
Hàng ghế thứ 3
3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập
Có / With