TOYOTA BÌNH ĐỊNH  Hotline: 0965 786 743 - cskh@binhdinhtoyota.com.vn
Kinh Doanh: 0934 573 658 - Dịch Vụ: 0967 824 848                  

HILUX 2.4L 4X2 MT

Chinh phục đỉnh cao

628.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 6 cấp

Màu Cam 4R8

    Màu Cam 4R8

Các mẫu HILUX_2020 khác

HILUX 2.4L 4X2 AT

Giá từ: 674 000 000VND

Các mẫu HILUX_2020 khác

HILUX 2.8L 4X4 AT ADVENTURE

Giá từ: 913 000 000VND

Các mẫu HILUX_2020 khác

HILUX 2.4L 4X4 MT

Giá từ: 799 000 000VND

Ngoại thất

THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẦY UY LỰC

HILUX mới với diện mạo đột phá, thần thái uy phong, tự tin là thế hệ xe bán tải bền bỉ cùng bạn thách thức mọi cung đường.

HILUX 2.4L  4X2 MT Bậc lên xuống
Bậc lên xuống
HILUX 2.4L  4X2 MT Gương chiếu hậu ngoài
Gương chiếu hậu ngoài
HILUX 2.4L  4X2 MT Đầu xe
Đầu xe
HILUX 2.4L  4X2 MT Đèn sương mù
Đèn sương mù
HILUX 2.4L  4X2 MT Phần hông xe
Phần hông xe
HILUX 2.4L  4X2 MT Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
HILUX 2.4L  4X2 MT Mâm xe
Mâm xe
HILUX 2.4L  4X2 MT Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao
HILUX 2.4L  4X2 MT Tay nắm cửa
Tay nắm cửa
HILUX 2.4L  4X2 MT Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
HILUX 2.4L  4X2 MT Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
HILUX 2.4L  4X2 MT Cản sau
Cản sau
HILUX 2.4L  4X2 MT Bậc lên xuống
Bậc lên xuống
HILUX 2.4L  4X2 MT Tay nắm cửa khoang chở hàng
Tay nắm cửa khoang chở hàng
HILUX 2.4L  4X2 MT Gương chiếu hậu bên ngoài
Gương chiếu hậu bên ngoài
HILUX 2.4L  4X2 MT Tay nắm cửa
Tay nắm cửa
HILUX 2.4L  4X2 MT Ăng ten dạng cột
Ăng ten dạng cột
HILUX 2.4L  4X2 MT Mâm xe
Mâm xe
HILUX 2.4L  4X2 MT Khoang chở hàng
Khoang chở hàng
HILUX 2.4L  4X2 MT Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao
HILUX 2.4L  4X2 MT Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
HILUX 2.4L  4X2 MT Phần hông xe
Phần hông xe
HILUX 2.4L  4X2 MT Đèn sương mù
Đèn sương mù
HILUX 2.4L  4X2 MT Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
HILUX 2.4L  4X2 MT Đầu xe
Đầu xe
HILUX 2.4L  4X2 MT Phong cách, uy lực và đa năng
Phong cách, uy lực và đa năng
0965 786 743 (Hotline)

Nội thất

KHOANG LÁI RỘNG RÃI ĐẦY TIỆN NGHI

Không gian rộng rãi và tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời.

HILUX 2.4L  4X2 MT Tay nắm hỗ trợ
Tay nắm hỗ trợ
HILUX 2.4L  4X2 MT Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
HILUX 2.4L  4X2 MT Tựa tay cho hành khách phía sau
Tựa tay cho hành khách phía sau
HILUX 2.4L  4X2 MT Móc ghế an toàn
Móc ghế an toàn
HILUX 2.4L  4X2 MT Giá giữ ly phía trước
Giá giữ ly phía trước
HILUX 2.4L  4X2 MT Hộp để đồ có khả năng làm mát
Hộp để đồ có khả năng làm mát
HILUX 2.4L  4X2 MT Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
HILUX 2.4L  4X2 MT Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
HILUX 2.4L  4X2 MT Hộp đựng mắt kính
Hộp đựng mắt kính
HILUX 2.4L  4X2 MT Bảng đồng hồ táp lô
Bảng đồng hồ táp lô
HILUX 2.4L  4X2 MT Tay lái
Tay lái
HILUX 2.4L  4X2 MT Ghế lái (chỉnh cơ)
Ghế lái (chỉnh cơ)
HILUX 2.4L  4X2 MT Hàng ghế sau gập 40/60
Hàng ghế sau gập 40/60

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5330 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540 / 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
310
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31/26
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Trọng lượng không tải (kg)
1890-1910
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ Loại động cơ
1GD-FTV (2.8L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
N/A
Trong đô thị
N/A
Ngoài đô thị
N/A

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Không có/Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Mạ đen/Black
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
Sau
Có/With
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Cùng màu thân xe/Color paint
Sau
Cùng màu thân xe /Steel step paint
Lưới tản nhiệt Trước
Paint
Sau
Cùng màu thân xe /Steep step paint
Chắn bùn
Có/With
Ống xả kép
Không có/Without

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane, mạ back
Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Cùng màu nội thất/Pigmentation
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Không có/Without

Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Cố định/Fixed
Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Không có/Without
Hộp làm mát
Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Không có/Without
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động xuống cửa người l ái/ With (Auto, down for driver window)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without

Hệ thống báo động
Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không có/Without

Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không có/Without
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Không có/Without
Góc trước
Không có/Without
Góc sau
Không có/Without

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
Túi khí rèm
Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With