TOYOTA BÌNH ĐỊNH  Hotline: 0965 786 743 - cskh@binhdinhtoyota.com.vn
Kinh Doanh: 0934 573 658 - Dịch Vụ: 0967 824 848                  

CAMRY 2.0G

Beautiful monster

1.029.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cc

Trăng Ngọc Trai 089

    Trăng Ngọc Trai 089

Các mẫu CAMRY khác

CAMRY 2.5Q

Giá từ: 1 235 000 000VND

Ngoại thất

NGÔN NGỮ THIẾT KẾ
THÔNG MINH GIÀU CẢM XÚC

Phiên bản Camry 2019 mang đến một diện mạo mới mẻ, vô cùng bắt mắt với sự liền mạch trong mọi chi tiết thiết kế, là tâm điểm thu hút những ánh nhìn mỗi khi lướt bánh.

CAMRY 2.0G Mâm xe
Mâm xe
CAMRY 2.0G Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
CAMRY 2.0G Đầu xe
Đầu xe
CAMRY 2.0G Cụm đèn trước.
Cụm đèn trước.
CAMRY 2.0G Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
0965 786 743 (Hotline)

Nội thất

Nội thất sang trọng,
đẳng cấp

Nội thất rộng rãi, tiện nghi được cải tiến với công nghệ hiện đại, tạo nên không gian đẳng cấp và yên bình.

CAMRY 2.0G Ghế ngồi
Ghế ngồi
CAMRY 2.0G Tay lái
Tay lái
CAMRY 2.0G Rèm che nắng phía sau
Rèm che nắng phía sau
CAMRY 2.0G Hệ thống gạt mưa tự động
Hệ thống gạt mưa tự động
CAMRY 2.0G Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
CAMRY 2.0G Hàng ghế sau
Hàng ghế sau

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4885x 1840 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1590/1615
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,7
Trọng lượng không tải (kg)
1520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030
Dung tích bình nhiên liệu (L)
60
Động cơ xăng Loại động cơ
6AR-FSE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp D-4S
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
1998
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại nhiên liệu
Xăng không chì
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
123/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
199/4600
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
1 chế độ (Thường)
Hệ thống truyền động
Cầu trước, dẫn động bánh trước
Hộp số
Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson/McPherson Struts
Sau
Double Wishbone
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc
Kích thước lốp
215/55R17
Lốp dự phòng
Full size spare tires (aluminum)
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt
Sau
Đĩa đặc
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
10.23
Ngoài đô thị (L/100km)
6.5
Kết hợp (L/100km)
7.88
Tab 1
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống rửa đèn
Không có
Chế độ điều khiển đèn tự động
Có, chế độ tự ngắt
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống cân bằng đèn pha
Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có (LED)
Sau
Không
Cụm đèn sau Đèn vị trí
LED
Đèn phanh
LED
Đèn báo rẽ
Bóng thường
Đèn lùi
Bóng thường
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn chào mừng
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng sấy gương
Không có
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động
Không có
Gạt mưa Trước
Gạt mưa tự động
Sau
Không có
Chức năng sấy kính sau
Có, điều chỉnh thời gian
Ăng ten
Kính sau
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Chắn bùn
Không
Ống xả kép
Không
Cánh hướng gió nóc xe
Không
Tab 2
Tay lái Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
TFT 4.2''
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có
Kết nối wifi
Không có
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống sạc không dây
Không có
Tab 3
Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế trước Loại ghế
Thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Cố định
Hàng ghế thứ ba
Không có
Tựa tay hàng ghế sau
Có Khay đựng ly + Nắp đậy
Tab 4
Rèm che nắng kính sau
Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau
Không có
Cửa gió sau
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Có (Tự động)
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Hệ thống dẫn đường
Không có
Hiển thị thông tin trên kính lái
Không có
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Cốp điều khiển điện
Không
Ga tự động
Không có
Tab 5
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Tab 6
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Không có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Không có
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Góc trước
Góc sau
Chức năng giữ phanh điện tử
Tab 7
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Khung xe GOA
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí
Hàng ghế sau thứ nhất
3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ
Tab 8